DANH SÁCH MÃ TỈNH NĂM 2014
(ĐIỂM THI LỚP 10)
| Mã tỉnh |
Tên Tỉnh/ Thành phố | Mã tỉnh |
Tên Tỉnh/ Thành phố |
| 01 |
Thành Phố Hà Nội
DL 01 <SBD> gửi 8785
(Đã có điểm thi)
|
34 |
Tỉnh Quảng Nam
DL 34 SBD gửi 8785
(Đã có điểm thi)
|
| 02 |
Thành phố Hồ Chí Minh
DL 02 <SBD> gửi 8785
(Đã có điểm thi)
|
35 |
Tỉnh Quảng Ngãi
DL 35 SBD gửi 8785
|
| 03 |
Thành phố Hải Phòng
DL 03 <SBD> gửi 8785
(Đã có điểm thi)
|
36 |
Tỉnh Kon Tum
DL 36 SBD gửi 8785
|
| 04 |
Thành phố Đà Nẵng
DL 04 SBD gửi 8785
|
37 |
Tỉnh Bình Định
DL 37 SBD gửi 8785
|
| 05 |
Tỉnh Hà Giang
DL 05 SBD gửi 8785
|
38 |
Tỉnh Gia Lai
DL 38 SBD gửi 8785
|
| 06 |
Tỉnh Cao Bằng
DL 06 SBD gửi 8785
|
39 |
Tỉnh Phú Yên
DL 39 SBD gửi 8785
|
| 07 |
Tỉnh Lai Châu
DL 07 SBD gửi 8785
|
40 |
Tỉnh Đắk Lắk
DL 40 SBD gửi 8785
|
| 08 |
Tỉnh Lào Cai
DL 08 SBD gửi 8785
|
41 |
Tỉnh Khánh Hoà
DL 41 SBD gửi 8785
(Đã có điểm thi)
|
| 09 |
Tỉnh Tuyên Quang
DL 09 SBD gửi 8785
|
42 |
Tỉnh Lâm Đồng
DL 42 SBD gửi 8785
|
| 10 |
Tỉnh Lạng Sơn
DL 10 SBD gửi 8785
|
43 |
Tỉnh Bình Phước
DL 43 SBD gửi 8785
|
| 11 |
Tỉnh Bắc Kạn
DL 11 SBD gửi 8785
|
44 |
Tỉnh Bình Dương
DL 44 SBD gửi 8785
|
| 12 |
Tỉnh Thái Nguyên
DL 12 SBD gửi 8785
|
45 |
TỉnhNinh Thuận
DL 45 SBD gửi 8785
|
| 13 |
Tỉnh Yên Bái
DL 13 SBD gửi 8785
|
46 |
Tỉnh Tây Ninh
DL 46 SBD gửi 8785
|
| 14 |
Tỉnh Sơn La
DL 14 SBD gửi 8785
|
47 |
Tỉnh Bình Thuận
DL 47 SBD gửi 8785
|
| 15 |
Tỉnh Phú Thọ
DL 15 SBD gửi 8785
|
48 |
Tỉnh Đồng Nai
DL 48 SBD gửi 8785
|
| 16 |
Tỉnh Vĩnh Phúc
DL 16 SBD gửi 8785
|
49 |
Tỉnh Long an
DL 49 SBD gửi 8785
|
| 17 |
Tỉnh Quảng Ninh
DL 17 SBD gửi 8785
|
50 |
Tỉnh Đồng Tháp
DL 50 SBD gửi 8785
|
| 18 |
Tỉnh Bắc Giang
DL 18 SBD gửi 8785
|
51 |
Tỉnh An giang
DL 51 SBD gửi 8785
|
| 19 |
Tỉnh Bắc Ninh
DL 19 SBD gửi 8785
|
52 |
Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu
DL 52 SBD gửi 8785
(Đã có điểm thi)
|
| 21 |
Tỉnh Hải Dương
DL 21 SBD gửi 8785
|
53 |
Tỉnh Tiền Giang
DL 53 SBD gửi 8785
|
| 22 |
Tỉnh Hưng Yên
DL 22 SBD gửi 8785
(Đã có điểm thi)
|
54 |
Tỉnh Kiên Giang
DL 54 SBD gửi 8785
|
| 23 |
Tỉnh Hoà Bình
DL 23 SBD gửi 8785
|
55 |
DL 55 SBD gửi 8785
(Đã có điểm thi)
|
| 24 |
Tỉnh Hà Nam
DL 24 SBD gửi 8785
|
56 |
Tỉnh Bến Tre
DL 56 SBD gửi 8785
|
| 25 |
Tỉnh Nam Định
DL 25 SBD gửi 8785
|
57 |
Tỉnh Vĩnh Long
DL 57 SBD gửi 8785
|
| 26 |
Tỉnh Thái Bình
DL 26 SBD gửi 8785
|
58 |
Tỉnh Trà Vinh
DL 58 SBD gửi 8785
|
| 27 |
Tỉnh Ninh Bình
DL 27 SBD gửi 8785
(Đã có điểm thi)
|
59 |
Tỉnh Sóc Trăng
DL 59 SBD gửi 8785
|
| 28 |
Tỉnh Thanh Hoá
DL 28 SBD gửi 8785
|
60 |
Tỉnh Bạc Liêu
DL 60 SBD gửi 8785
|
| 29 |
Tỉnh Nghệ An
DL 29 SBD gửi 8785
|
61 |
Tỉnh Cà Mau
DL 61 SBD gửi 8785
|
| 30 |
Tỉnh Hà Tĩnh
DL 30 SBD gửi 8785
|
62 |
Tỉnh Điện biên
DL 62 SBD gửi 8785
|
| 31 |
Tỉnh Quảng Bình
DL 31 SBD gửi 8785
|
63 |
Tỉnh Đắk Nông
DL 63 SBD gửi 8785
|
| 32 |
Tỉnh Quảng Trị
DL 32 SBD gửi 8785
|
64 |
Tỉnh Hậu Giang
DL 64 SBD gửi 8785
|
| 33 |
Tỉnh Thừa Thiên Huế
DL 33 SBD gửi 8785
|
Không có nhận xét nào: